Bơm trục đứng CR15-07 X-F-A-E-HQQE (A98913774P11547) * GRUNDFOS
+ bơm trục đứng gundfos CR15-07 X-F-A-E-HQQE, một loại bơm ly tâm đa tầng có khả năng bơm nước ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Bơm trục đứng gundfos CR15-07 X-F-A-E-HQQE có cấu tạo gồm đầu bơm và chân bơm bằng gang, các phần tiếp xúc với nước bằng thép không gỉ (EN 1.4301), vòng bi bằng SIC, phớt trục bằng HQQE và kết nối ống bằng DIN. Bơm có công suất 5.5 kW, lưu lượng 17 m3/h, cột áp 77.9 m và số tầng là 7. Bơm có thể hoạt động ở nhiệt độ từ -20 đến 120 độ C và áp suất tối đa là 16 bar. Bơm được chứng nhận CE, EAC, UKCA, SEPRO và WRAS, ACS cho nước uống. Bơm trục đứng gundfos CR15-07 X-F-A-E-HQQE là một giải pháp hiệu quả và an toàn cho các ứng dụng cần bơm nước ở nhiệt độ cao và áp suất cao như xử lý nước, phun sương, tưới nhỏ giọt và hệ thống điều khiển kỹ thuật số.
| Gundfos Pump CR 15-7 A-F-A-E-HQQE Specifications ( Thông số kỹ thuật) | ||||
| Liquid | Installation | |||
| Pumped liquid: | Water | t max amb: | 60 °C | |
| Liquid temperature range: | -20 .. 120 °C | Maximum operating pressure: | 16 bar | |
| Selected liquid temperature: | 20 °C | Max pressure at stated temp: | 16 bar / 120 °C | |
| Density: | 998.2 kg/m³ | 16 bar / -20 °C | ||
| Type of connection: | DIN | |||
| Technical | Size of inlet connection: | DN 50 | ||
| Pump speed on which pump data are based: | 3529 rpm | Size of outlet connection: | DN 50 | |
| Rated flow: | 20.5 m³/h | Pressure rating for connection: | PN 25 | |
| Rated head: | 114.4 m | Flange size for motor: | FF300 | |
| Pump orientation: | Vertical | |||
| Shaft seal arrangement: | Single | Electrical data | ||
| Code for shaft seal: | HQQE | Motor standard: | IEC | |
| Approvals: | CE,EAC,UKCA,SEPRO | Motor type: | 160MB | |
| Approvals for drinking water: | WRAS,ACS | Rated power – P2: | 11 kW | |
| Curve tolerance: | ISO9906:2012 3B | Power (P2) required by pump: | 11 kW | |
| Mains frequency: | 60 Hz | |||
| Materials | Rated voltage: | 3 x 230-277D/400-480Y V | ||
| Base: | Cast iron | Rated current: | 34,8-30,0/20,1-17,2 A | |
| EN 1561 EN-GJL-200 | Starting current: | 640-890 % | ||
| ASTM A48-25B | Cos phi – power factor: | 0.88-0.83 | ||
| Impeller: | Stainless steel | Rated speed: | 3530-3550 rpm | |
| EN 1.4301 | IE Efficiency class: | NEMA Premium / IE3 60Hz | ||
| AISI 304 | Motor efficiency at full load: | 91.0-91.0 % | ||
| Bearing: | SIC | Motor efficiency at 3/4 load: | 91.2-91.4 % | |
| Motor efficiency at 1/2 load: | 91.0-90.3 % | |||
| Controls: | Number of poles: | 2 | ||
| Frequency converter: | NONE | Enclosure class (IEC 34-5): | 55 Dust/Jetting | |
| Insulation class (IEC 85): | F | |||
| Others | Motor No: | 85U07524 | ||
| Terminal box position: | 6 | |||
| Minimum efficiency index, MEI ≥: | 0.7 | |||
| Net weight: | 144 kg | |||
| Gross weight: | 172 kg | |||
| Shipping volume: | 0.488 m³ | |||

